Bản dịch của từ 雅旧 trong tiếng Việt

雅旧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅旧 (Tính từ)

yǎ jiù
01

Cũ xưa, cổ cựu; thuộc về những mối quan hệ, kỷ niệm cũ (tương tự “故旧” = bạn bè, người quen từ lâu)

1.故旧。

Ví dụ
02

Tình cũ, nghĩa xưa; tình cảm, tình nghĩa đã có từ lâu giữa người với người (ví dụ: bạn bè, ân tình cũ)

2.旧谊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ tình cảm xưa cũ; có mối giao tình, tình nghĩa từ trước (có ân tình, có cũ nghĩa)

3.指有旧谊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅旧

jiù

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
旧丘
旧业
旧习
旧乡
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép