Bản dịch của từ 雅服 trong tiếng Việt
雅服
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
雅服 (Động từ)
【yǎ fú】
01
Y phục đoan trang, quần áo phong thái Nho nhã (y phục mang vẻ lịch sự, thanh nhã)
1.谓衣着儒雅。
Ví dụ
02
Áo quần tươm tất, thanh nhã của phụ nữ (trang phục nữ mang vẻ thanh lịch, tao nhã)
2.指女子服饰雅致。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Y phục thường ngày chính thức; trang phục thường phục có tính trang trọng (tức 'phục trang đúng lễ nghi, không phải lễ phục').
3.正规的常服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Rất tin phục; hoàn toàn bị thuyết phục (mang sắc thái kính phục, tán thành)
4.极信服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅服
yǎ
雅
fú
服
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
雅片
淹雅
