Bản dịch của từ 雅望 trong tiếng Việt
雅望
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
雅望 (Danh từ)
【yǎ wàng】
01
Điểm sáng/điều được người đời chú ý, mong đợi; tiếng tăm được trọng vọng (Hán-Việt: 雅 = nhã,望 = vọng/độ vọng)
3.正人所瞩望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Danh vọng thanh cao; tiếng tăm mang tính thanh nhã, không phàm trần (Hán-Việt: 雅 = nhã, 望 = vọng/danh vọng)
1.清高的名望。
Ví dụ
03
Tựa như: diện mạo, phong thái đẹp; dáng vẻ đoan trang, tao nhã
2.仪表美好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kỳ vọng cao; mong mỏi, hy vọng lớn (thường dùng trang trọng để thể hiện sự tôn kính hoặc mong đợi)
4.厚望。亦为敬词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅望
yǎ
雅
wàng
望
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
雅片
淹雅
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
