Bản dịch của từ 雅正 trong tiếng Việt

雅正

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅正 (Tính từ)

yǎ zhèng
01

Quy phạm; mẫu mực

规范的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chính trực

正直

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

雅正 (Động từ)

yǎ zhèng
01

Xin ý kiến chỉ giáo (lời nói khiêm tốn)

敬辞,把自己的诗文书画等送给人时,表示请对方指教

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅正

zhèng

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép