Bản dịch của từ 雅浄 trong tiếng Việt

雅浄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅浄 (Tính từ)

yǎ jìng
01

Thanh nhã, trong sáng, vẻ đẹp thuần khiết, tinh khiết (gợi hình: giản dị, không trang điểm lòe loẹt).

雅洁素净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅浄

jìng

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép