Bản dịch của từ 雅澹 trong tiếng Việt
雅澹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
雅澹 (Tính từ)
【yǎ dàn】
01
Cao nhã, thanh tao, sống thanh đạm không ưa phù hoa (cao thượng, thanh đạm)
3.高尚淡泊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
4.雅致素净。
Ví dụ
03
1.亦作“雅淡”。
Ví dụ
04
Thanh nhã, cao雅 và thanh tĩnh, phong thái trang nhã, điềm tĩnh (Hán-Việt: 雅澹 = nhã đạm)
2.高雅恬静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅澹
yǎ
雅
dàn
澹
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
澹台
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
雅片
淹雅
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
