Bản dịch của từ 雅燕 trong tiếng Việt

雅燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅燕 (Danh từ)

yǎ yàn
01

Xem “雅宴”: bữa tiệc trang nhã, long trọng ( = trang nhã, / = yến tiệc)

见“雅宴”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅燕

yàn

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép