Bản dịch của từ 雅玩 trong tiếng Việt

雅玩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅玩 (Danh từ)

yǎ wán
01

Thú vui tao nhã

优雅的消遣

Ví dụ
02

Đồ chơi tinh tế

精致的玩物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅玩

wán

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép