Bản dịch của từ 雅畅 trong tiếng Việt

雅畅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅畅 (Tính từ)

yǎ chàng
01

1.亦作“雅昶”。

Ví dụ
02

Thanh nhã, tao nhã và trôi chảy (diễn đạt trang nhã, mượt mà)

2.典雅流畅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅畅

chàng

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
畅利
畅叙
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép