Bản dịch của từ 雅裁 trong tiếng Việt

雅裁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅裁 (Danh từ)

yǎ cái
01

Phong thái tao nhã, cử chỉ đoan trang; vẻ đẹp lịch thiệp (雅正的风度)

1.雅正的风度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tác phẩm tinh mỹ; bản chọn lọc, tác phẩm được xem là hay (tương tự “佳作”)

2.犹佳作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅裁

cái

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép