Bản dịch của từ 雅训 trong tiếng Việt
雅训
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
雅训 (Tính từ)
【yǎ xùn】
01
Lời giáo huấn trang nhã, lời dạy mực thước (thường mang sắc thái lịch sự, chỉnh sửa nhẹ)
1.雅正的教训。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giải thích/giảng giải đúng đắn (lời giáo huấn, chú giải chính xác)
2.正确的训释。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Điển nhã, thuần chính, trang nhã và thanh lịch (cảm giác cổ điển, chuẩn mực)
3.典雅纯正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅训
yǎ
雅
xùn
训
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
训义
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
雅片
淹雅
