Bản dịch của từ 雅诂 trong tiếng Việt
雅诂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
雅诂 (Danh từ)
【yá gǔ】
01
chú giải, giảng giải chữ nghĩa (tương tự cách giải thích lời văn trong sách cổ)
1.犹训诂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tập/đông tác về giải thích từ nghĩa trong Hán học; sách hoặc luận văn về '训诂' (giải nghĩa chữ, chú giải từ nguyên và cách dùng)
2.指训诂著作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅诂
yǎ
雅
gǔ
诂
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
诂经精舍
诂解
诂训
诂训学
诂诂蚩蚩
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
雅片
淹雅
