Bản dịch của từ 雅语 trong tiếng Việt

雅语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅语 (Danh từ)

yá yǔ
01

Ngôn ngữ tao nhã, lối nói văn chương; cách diễn đạt trang nhã, lịch sự (đối lập với 俗语/口语).

指文学语言。与“俗语”相对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅语

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép