Bản dịch của từ 雅诰 trong tiếng Việt

雅诰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅诰 (Danh từ)

yǎ gào
01

Bản văn nghiêm chỉnh mang tính tuyên cáo hoặc khuyên răn (tấu cáo, thiên lệch cổ xưa); văn bản khuyên bảo mang phong cách trang trọng (Hán-Việt: = nhã, = cáo).

雅正的文告﹑训诫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅诰

gào

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
诰书
诰令
诰券
诰勑
诰告
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép