Bản dịch của từ 雅说 trong tiếng Việt

雅说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅说 (Danh từ)

yǎ shuō
01

Học thuyết tao nhã, chính thống; lý thuyết trang nhã, đúng mực (Hán Việt: = tao nhã, = chính), thường chỉ luận điểm học thuật trang trọng

雅正的学说。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅说

shuō

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép