Bản dịch của từ 雅调 trong tiếng Việt

雅调

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅调 (Tính từ)

yǎ diào
01

Nhã nhạc; điều điệu, âm điệu thanh nhã (thường chỉ âm nhạc cổ điển, trang nhã)

1.雅乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thanh lịch, tao nhã; có học thức, có tài hoa (cách nói để khen người có phong thái, gu thẩm mỹ cao)

3.高雅有才情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cao nhã, khí chất thanh lịch của giọng điệu hoặc phong cách

2.高雅的韵调或格调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅调

diào

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
调三惑四
调三斡四
调三窝四
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép