Bản dịch của từ 雅谈 trong tiếng Việt
雅谈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
雅谈 (Danh từ)
【yǎ tán】
01
Nói chuyện một cách tao nhã, cao nhã (trò chuyện có văn hóa, thanh lịch)
1.高雅地谈论。
Ví dụ
02
Lời nói, cách nói mang phong thái tao nhã, trang nhã (hàn lâm, lịch sự)
2.指高雅的言谈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lời nói đúng đắn, lời chí lý; lời nói trang nhã, có trọng lượng (Hán Việt: 雅 = nhã, 谈 = đàm/thoại)
3.正言﹐至理之言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅谈
yǎ
雅
tán
谈
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
雅片
淹雅
