Bản dịch của từ 雅谑 trong tiếng Việt
雅谑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
雅谑 (Danh từ)
【yǎ xuè】
01
Đùa cợt mang tính tao nhã, dí dỏm nhưng lịch sự (hài hước trang nhã)
谓趣味高雅的戏谑。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅谑
yǎ
雅
xuè
谑
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
谑亲
谑剧
谑嘲
谑嬲
谑弄
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
雅片
淹雅
