Bản dịch của từ 雅谜 trong tiếng Việt

雅谜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅谜 (Danh từ)

yǎ mí
01

Thơ câu đố; bài thơ dùng để làm đoán (một dạng 'thơ mê' hoặc 'thơ đố')

指诗谜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅谜

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
谜儿
谜团
谜子
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép