Bản dịch của từ 雅责 trong tiếng Việt

雅责

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅责 (Động từ)

yǎ zé
01

Răn đe, quở trách sâu sắc; mắng mỏ nghiêm khắc (thường mang sắc thái trịnh trọng, thâm thúy)

1.深深责备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngầm ý trách móc; nói một cách tế nhị nhưng có ý khiển trách

2.谓隐含责备之义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅责

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
责下
责主
责义
责书
责买
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép