Bản dịch của từ 雅辞 trong tiếng Việt

雅辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅辞 (Danh từ)

yǎ cí
01

Lời nói lịch sự, văn nhã; cách diễn đạt tao nhã (Hán Việt: = nhã, = từ/ lời)

2.文雅的言辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời nói thường ngày; cách ăn nói hằng ngày (những lời nói bình thường, không trang trọng)

1.平素的言语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅辞

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép