Bản dịch của từ 雅道 trong tiếng Việt

雅道

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅道 (Tính từ)

yǎ dào
01

Hành động hoặc việc liên quan đến phong vị tao nhã: sáng tác, thưởng thức thơ, thư pháp, hội họa; nói chung là những việc 'văn chương, nghệ thuật' mang tính nhã nhặn (Hán‑Việt: = nhã, = đạo/việc).

2.指创作﹑欣赏诗﹑书﹑画等风雅之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cao nhã, trang nhã, tinh tế (không phô trương, không tầm thường)

3.高雅不俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

1.正道﹔忠厚之道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅道

dào

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép