Bản dịch của từ 雅重 trong tiếng Việt

雅重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅重 (Tính từ)

yǎ zhòng
01

Thanh lịch, trang nhã và ôn trọng; phong thái lịch thiệp, đúng mực (Hán Việt: = nhã, = trọng/đứng đắn).

2.雅正持重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

3.素来重视。

Ví dụ
03

1.甚器重﹔甚敬重。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅重

zhòng

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép