Bản dịch của từ 雅隽 trong tiếng Việt

雅隽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅隽 (Tính từ)

yǎ jùn
01

Thanh lịch, tao nhã và tinh tế; nét ý sâu sắc, để lại ấn tượng lâu dài (gợi ý Hán-Việt: = nhã, /隽永 ≈ tuệ/tuấn -> 隽永 = sâu sắc, bền lâu).

文雅隽永。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅隽

juàn

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
隽乘
隽人
隽伟
隽俗
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép