Bản dịch của từ 雅颂 trong tiếng Việt

雅颂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅颂 (Danh từ)

yǎ sòng
01

Một dạng chữ hoặc cách gọi trong văn liệu cổ, chỉ '雅讼' (tên hoặc thuật ngữ văn viết cổ); thường thấy như mục chú giải — ít dùng trong hiện đại

1.亦作“雅讼”。

Ví dụ
02

Tên sách/分類 trong Kinh Thi: chỉ hai phần âm nhạc và thơ ca nghi thức cổ ( = nhã, triều đình; = tụng, lễ tế tổ miếu).

2.《诗经》内容和乐曲分类的名称。雅乐为朝廷的乐曲﹐颂为宗庙祭祀的乐曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ âm nhạc và vui chơi ở triều đình, nếp vui trong thời thịnh trị; 'nhạc nghi lễ và nhạc ca ngợi triều đình' (Hán-Việt: nhã tụng)

3.指盛世之乐﹑庙堂之乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅颂

sòng

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂台
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép