Bản dịch của từ 雅风 trong tiếng Việt

雅风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅风 (Danh từ)

yǎ fēng
01

Phong cách thơ ca; khuynh hướng, khí tiết khi làm thi ca (Hán Việt: nhã phong)

1.诗风﹐作诗的风气。

Ví dụ
02

"Sách Bài Ca": tuyển tập thơ thời tiền Tần, thơ cổ trang nhã (thơ cổ điển kinh điển)

2.指《诗经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅风

fēng

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
风世
风丝
风丝不透
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép