Bản dịch của từ 雅饮 trong tiếng Việt

雅饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅饮 (Động từ)

yá yǐn
01

Ăn uống rượu trà một cách thanh nhã, có phong vị và ý

富于意趣地饮酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅饮

yǐn

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép