Bản dịch của từ 集产 trong tiếng Việt

集产

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

集产 (Động từ)

jí chǎn
01

Gom hết của cải cá nhân, làm thành của cải chung của quốc gia; tập sản; sản xuất tập thể

集产是指通过集体的方式进行生产活动,通常涉及多个个体或单位共同合作以提高效率和产量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集产

chǎn

集
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
Hình thái radical:
⿱,隹,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép