Bản dịch của từ 集体所有制经济 trong tiếng Việt
集体所有制经济
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
集体所有制经济 (Danh từ)
【jí tǐ suǒ yǒu zhì jīng jì】
01
Hình thức kinh tế xã hội chủ nghĩa dựa trên sở hữu tập thể tư liệu sản xuất.
以生产资料集体所有制为基础的社会主义经济形式。同“劳动者个体所有制经济”相对。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集体所有制经济
jí
集
tǐ
体
suǒ
所
yǒu
有
zhì
制
jīng
经
jì
济
Các từ liên quan
集中
集中营
集义
集事
体上
体二
体亮
体亲
所与
所业
所为
所主
所之
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
制一
制世
制中
制举
制举业
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳭
卽
䯂
銡
諔
谻
耤
𠓛
𠄹
尐
㭲
磼
雠
雍
雟
䧶
䧵
雓
雥
雞
雙
䧲
雝
䧷
㓖
媗
㗐
痡
㪚
耠
焿
蜓
鳦
蒀
㟴
㡬
集合
集中
收集
集体
聚集
集团
交集
密集
搜集
采集
