Bản dịch của từ 集大成 trong tiếng Việt
集大成
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
集大成 (Danh từ)
【jí dà chéng】
01
Tập hợp tinh hoa, gộp các điểm mạnh và thành tựu để đạt đến sự hoàn chỉnh toàn diện.
融会各方面的优点及成就,以达到完备的程度。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集大成
jí
集
dà
大
chéng
成
Các từ liên quan
集中
集中营
集义
集事
大一统
大万
大丈夫
成丁
成世
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳭
卽
䯂
銡
諔
谻
耤
𠓛
𠄹
尐
㭲
磼
雠
雍
雟
䧶
䧵
雓
雥
雞
雙
䧲
雝
䧷
㓖
媗
㗐
痡
㪚
耠
焿
蜓
鳦
蒀
㟴
㡬
集合
集中
收集
集体
聚集
集团
交集
密集
搜集
采集
