Bản dịch của từ 集字诗 trong tiếng Việt
集字诗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
集字诗 (Danh từ)
【jí zì shī】
01
Thơ ghép từ các chữ, từ trích từ các bài thơ, văn của người xưa tạo thành một bài thơ mới.
摘取前人诗赋中的字词而凑成的诗篇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集字诗
jí
集
zì
字
shī
诗
Các từ liên quan
集中
集中营
集义
集事
字义
字书
字乳
字人
字体
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳭
卽
䯂
銡
諔
谻
耤
𠓛
𠄹
尐
㭲
磼
雠
雍
雟
䧶
䧵
雓
雥
雞
雙
䧲
雝
䧷
㓖
媗
㗐
痡
㪚
耠
焿
蜓
鳦
蒀
㟴
㡬
集合
集中
收集
集体
聚集
集团
交集
密集
搜集
采集
