Bản dịch của từ 集德 trong tiếng Việt

集德

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

集德 (Động từ)

jí dé
01

Ban phát đức hạnh, truyền dạy đạo đức cho dân chúng, như một vị vua làm gương sáng cho dân.

成其德教。谓为君施德教于民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集德

Các từ liên quan

集中
集中营
集义
集事
德举
德义
集
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
Hình thái radical:
⿱,隹,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép