Bản dịch của từ 集抄 trong tiếng Việt

集抄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

集抄 (Danh từ)

jí chāo
01

Tập hợp, tuyển chọn và biên soạn các tác phẩm từ nhiều nguồn khác nhau trong phạm vi đã định thành một cuốn sách.

在预定范围内收集各家著作编辑成的书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集抄

chāo

Các từ liên quan

集中
集中营
集义
集事
抄书
抄事
抄件
集
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
Hình thái radical:
⿱,隹,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép