Bản dịch của từ 集散 trong tiếng Việt

集散

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

集散 (Động từ)

jí sàn
01

Tập hợp và phân tán (hàng hoá, du khách...)

(货物、旅客等) 集聚和分散

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集散

sàn

集
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
Hình thái radical:
⿱,隹,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép