Bản dịch của từ 集散地 trong tiếng Việt
集散地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
集散地 (Danh từ)
【jí sàn dì】
01
Nơi tập trung hàng hóa trong khu vực để vận chuyển đi hoặc phân phối ra các nơi khác.
本地区货物集中外运和外地货物由此分散到区内各地的地方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集散地
jí
集
sàn
散
dì
地
Các từ liên quan
集中
集中营
集义
集事
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳭
卽
䯂
銡
諔
谻
耤
𠓛
𠄹
尐
㭲
磼
雠
雍
雟
䧶
䧵
雓
雥
雞
雙
䧲
雝
䧷
㓖
媗
㗐
痡
㪚
耠
焿
蜓
鳦
蒀
㟴
㡬
集合
集中
收集
集体
聚集
集团
交集
密集
搜集
采集
