Bản dịch của từ 集灵台 trong tiếng Việt
集灵台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
集灵台 (Danh từ)
【jí líng tái】
01
Tên một tòa đài thời nhà Đường, nằm bên cạnh Trường Sinh Điện
1.唐时台名。在长生殿侧。
Ví dụ
02
Tên gọi một cái đài nổi tiếng thời Hán, nơi tập trung linh khí hay thần khí.
2.汉时台名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集灵台
jí
集
líng
灵
tái
台
Các từ liên quan
集中
集中营
集义
集事
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳭
卽
䯂
銡
諔
谻
耤
𠓛
𠄹
尐
㭲
磼
雠
雍
雟
䧶
䧵
雓
雥
雞
雙
䧲
雝
䧷
㓖
媗
㗐
痡
㪚
耠
焿
蜓
鳦
蒀
㟴
㡬
集合
集中
收集
集体
聚集
集团
交集
密集
搜集
采集
