Bản dịch của từ 集灵宫 trong tiếng Việt

集灵宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

集灵宫 (Danh từ)

jí líng gōng
01

Tên một cung điện thời cổ dùng để thờ cúng thần linh và cầu xin tiên thánh cho vua chúa.

汉宫殿名。为皇帝祀神﹑求仙之所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集灵宫

líng

gōng

Các từ liên quan

集中
集中营
集义
集事
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
宫主
集
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
Hình thái radical:
⿱,隹,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép