Bản dịch của từ 集矢之的 trong tiếng Việt

集矢之的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

集矢之的 (Tính từ)

jí shǐ zhī de
01

Mục tiêu của mọi người; đối tượng bị chỉ trích

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集矢之的

shǐ

zhī

de

Các từ liên quan

集中
集中营
集义
集事
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
之个
之乎者也
之任
之前
的一确二
集
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
Hình thái radical:
⿱,隹,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép