Bản dịch của từ 集群电话系统 trong tiếng Việt
集群电话系统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
集群电话系统 (Danh từ)
【jí qún diàn huà xì tǒng】
01
Hệ thống điện thoại không dây dùng nhiều kênh chung, tự động phân phối tín hiệu giúp nhiều người dùng cùng chia sẻ tài nguyên tần số, giảm nghẽn kênh.
采用多信道共享、调度功能的无线通信系统。多信道共用可使有限频率资源为大量用户共享;信道还采取动态分配,即在话音间隙时,信道便自动分配给其他用户使用,有效地提高了信道可用时间,减少了信道阻塞率。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集群电话系统
jí
集
qún
群
diàn
电
huà
话
xì
系
tǒng
统
Các từ liên quan
集中
集中营
集义
集事
群丑
群仆
群从
电临
电介质
电价
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳭
卽
䯂
銡
諔
谻
耤
𠓛
𠄹
尐
㭲
磼
雠
雍
雟
䧶
䧵
雓
雥
雞
雙
䧲
雝
䧷
㓖
媗
㗐
痡
㪚
耠
焿
蜓
鳦
蒀
㟴
㡬
集合
集中
收集
集体
聚集
集团
交集
密集
搜集
采集
