Bản dịch của từ 集腋为裘 trong tiếng Việt

集腋为裘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

集腋为裘 (Tính từ)

jí yè wéi qiú
01

Góp gió thành bão; tích lũy từ việc nhỏ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集腋为裘

wéi

qiú

Các từ liên quan

集中
集中营
集义
集事
腋毛
腋气
腋肘之患
腋臊
为下
为丛驱雀
为主
为久
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
集
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
Hình thái radical:
⿱,隹,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép