Bản dịch của từ 集萤 trong tiếng Việt

集萤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

集萤 (Danh từ)

jí yíng
01

Tập hợp đom đóm để soi sáng, tượng trưng cho sự chăm chỉ học hành trong điều kiện khó khăn.

晋车胤家贫无油点灯﹐以练囊盛数十只萤火虫﹐照书阅读。见《晋书.车胤传》。后因以“集萤”为勤学苦读之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集萤

yíng

Các từ liên quan

集中
集中营
集义
集事
萤光
萤囊
萤幕
萤影
萤案
集
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
Hình thái radical:
⿱,隹,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép