Bản dịch của từ 集蓼 trong tiếng Việt

集蓼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

集蓼 (Động từ)

jí liǎo
01

Gặp phải tai hoạ, chịu đựng gian khổ

谓遭遇苦难。语出《诗.周颂.小毖》﹕“未堪家多难﹐予又集于蓼。”毛传﹕“我又集于蓼﹐言辛苦也。”郑玄笺﹕“集﹐会也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集蓼

liǎo

Các từ liên quan

集中
集中营
集义
集事
蓼扰
蓼莪
蓼萧
集
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
Hình thái radical:
⿱,隹,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép