Bản dịch của từ 集装箱船 trong tiếng Việt

集装箱船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

集装箱船 (Danh từ)

jí zhuāng xiāng chuán
01

Tàu chở container (tàu hàng chuyên chở các thùng hàng tiêu chuẩn); tàu hàng chuyên dụng có boong và khoang lớn để xếp container

专门装运集装箱的货船。具有货舱方正宽大,主机功率大等特点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集装箱船

zhuāng

xiāng

chuán

集
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
Hình thái radical:
⿱,隹,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép