Bản dịch của từ 集装箱运输 trong tiếng Việt
集装箱运输
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
集装箱运输 (Danh từ)
【jí zhuāng xiāng yùn shū】
01
Phương pháp vận chuyển hàng hóa bằng cách đóng gói trong các thùng chứa (container) tiêu chuẩn, dùng thiết bị cơ giới nâng hạ, giúp rút ngắn thời gian bốc dỡ và tăng hiệu quả vận tải.
将货物装入集装箱中,采用现代化运输工具运送的运输方法。多用于远洋海运和铁路运输中。在运输过程中起吊、搬运、堆放等作业均采用机械操作,便于以“箱”为单位直接运到收货地。可以简化运输手续,缩短装卸时间,减少货物损失,提高运输效率。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集装箱运输
jí
集
zhuāng
装
xiāng
箱
yùn
运
shū
输
Các từ liên quan
集中
集中营
集义
集事
装严
装作
装佯
装佯吃象
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
输不的
输亏
输估
输作
输供
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳭
卽
䯂
銡
諔
谻
耤
𠓛
𠄹
尐
㭲
磼
雠
雍
雟
䧶
䧵
雓
雥
雞
雙
䧲
雝
䧷
㓖
媗
㗐
痡
㪚
耠
焿
蜓
鳦
蒀
㟴
㡬
集合
集中
收集
集体
聚集
集团
交集
密集
搜集
采集
