Bản dịch của từ 集解 trong tiếng Việt

集解

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

集解 (Danh từ)

jí jiě
01

Tập hợp và giải thích các ý kiến của nhiều người về cùng một tác phẩm cổ điển, giúp người đọc hiểu rõ hơn nội dung và ý nghĩa.

1.亦作“雧解”。汇辑诸家对同一典籍的语言和思想内容的解释﹐断以己意﹐以助读者理解。

Ví dụ
02

Sự tổng hợp và giải thích các ghi chép, truyền thuyết liên quan đến kinh điển

2.汇合“经”与“传”﹐为之解释。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集解

jiě

Các từ liên quan

集中
集中营
集义
集事
解下
解不下
解严
解义
解乏
集
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
Hình thái radical:
⿱,隹,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép