Bản dịch của từ 集邮品 trong tiếng Việt
集邮品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
集邮品 (Danh từ)
【jí yóu pǐn】
01
Bộ sưu tập các con tem và vật phẩm liên quan đến bưu chính do người chơi tem tập hợp.
集邮者收集的邮票和其他邮资凭证,以及与邮政通信有关的收藏品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 集邮品
jí
集
yóu
邮
pǐn
品
Các từ liên quan
集中
集中营
集义
集事
邮书
邮亭
邮亭醉尉
邮件
品事
品人
品从
品令
品件
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 亼, 輯, 雦, 雧, 𠍱, 𠓛, 𠦫
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳭
卽
䯂
銡
諔
谻
耤
𠓛
𠄹
尐
㭲
磼
雠
雍
雟
䧶
䧵
雓
雥
雞
雙
䧲
雝
䧷
㓖
媗
㗐
痡
㪚
耠
焿
蜓
鳦
蒀
㟴
㡬
集合
集中
收集
集体
聚集
集团
交集
密集
搜集
采集
