Bản dịch của từ 雉尾小生 trong tiếng Việt

雉尾小生

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

雉尾小生 (Cụm từ)

zhì wěi xiǎo shēng
01

国剧中冠上插雉尾的小生,如黄鹤楼的周瑜、白门楼的吕布等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雉尾小生

zhì

wěi

xiǎo

shēng

雉
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
兕, 垁, 埃, 搱, 鴙, 鶨, 𨿘, 𪁩, 𪁰, 𪅊, 𨿝
Hình thái radical:
⿰,矢,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép