ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
雊雉
Bảng phân tích âm vị 雊
Gòu
Điềm báo dị biến, dấu hiệu bất thường trong thiên nhiên hoặc xã hội.
犹雉雊。指变异之兆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
gòu
雊
zhì
雉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép