Bản dịch của từ 雊雉升鼎 trong tiếng Việt

雊雉升鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

雊雉升鼎 (Danh từ)

gòu zhì shēng dǐng
01

Câu chuyện về con chim trĩ đồng bay lên đỉnh đỉnh lễ thời nhà Thương, được coi là điềm báo biến đổi.

殷高宗祭成汤﹐野雉飞登祭鼎而鸣的故事。古代认为是变异之兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雊雉升鼎

gòu

zhì

shēng

dǐng

Các từ liên quan

雊雉
雊鸣
雊鹆
雉乳
雉伏
雉伏鼠窜
雉兔
雉卢
升中
升云
升仙
升仙太子
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
雊
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẨU】
Các biến thể:
㗕, 呴, 鴝
Hình thái radical:
⿰句隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép