Bản dịch của từ 雊雉升鼎 trong tiếng Việt
雊雉升鼎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
雊雉升鼎 (Danh từ)
【gòu zhì shēng dǐng】
01
Câu chuyện về con chim trĩ đồng bay lên đỉnh đỉnh lễ thời nhà Thương, được coi là điềm báo biến đổi.
殷高宗祭成汤﹐野雉飞登祭鼎而鸣的故事。古代认为是变异之兆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雊雉升鼎
gòu
雊
zhì
雉
shēng
升
dǐng
鼎
Các từ liên quan
雊雉
雊鸣
雊鹆
雉乳
雉伏
雉伏鼠窜
雉兔
雉卢
升中
升云
升仙
升仙太子
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
