Bản dịch của từ 雊鸣 trong tiếng Việt

雊鸣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

雊鸣 (Danh từ)

gòu míng
01

Tiếng kêu của chim trĩ hoang dã; trong cổ đại, được xem là điềm biến dị.

指野鸡鸣叫。古代认为是一种变异之兆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雊鸣

gòu

míng

Các từ liên quan

雊雉
雊雉升鼎
雊鹆
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
雊
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẨU】
Các biến thể:
㗕, 呴, 鴝
Hình thái radical:
⿰句隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép